谈判桌 là gì?
谈判桌 [tán pàn zhuō] có nghĩa là bàn hội nghị.
Nghĩa của từ 谈判桌 trong tiếng Việt
bàn hội nghị
Cách đọc và ghi nhớ 谈判桌
谈判桌 được đọc là tán pàn zhuō, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bàn hội nghị”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .