Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
碳链纤维碳鏈纖維

tàn liàn xiān wéi

碳链纤维 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 碳链纤维 trong tiếng Việt

sợi chuỗi carbon

Tra từ liên quan