Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
势利眼勢利眼

shì lì yǎn

势利眼 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 势利眼 trong tiếng Việt

tư lợi

Tra từ liên quan