Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
湿漉漉濕漉漉

shī lù lù

湿漉漉 là gì?

湿漉漉 [shī lù lù] có nghĩa là ẩm ướt; nhớp nháp; ướt sũng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 湿漉漉 trong tiếng Việt

  1. ẩm ướt
  2. nhớp nháp
  3. ướt sũng

Cách đọc và ghi nhớ 湿漉漉

湿漉漉 được đọc là shī lù lù, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ẩm ướt; nhớp nháp; ướt sũng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan