湿漉漉 là gì?
湿漉漉 [shī lù lù] có nghĩa là ẩm ướt; nhớp nháp; ướt sũng.
Nghĩa của từ 湿漉漉 trong tiếng Việt
- ẩm ướt
- nhớp nháp
- ướt sũng
Cách đọc và ghi nhớ 湿漉漉
湿漉漉 được đọc là shī lù lù, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ẩm ướt; nhớp nháp; ướt sũng”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .