Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
士力架

Shì lì jià

士力架 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 士力架 trong tiếng Việt

Snickers (thanh kẹo)

Tra từ liên quan