莳萝籽 là gì?
莳萝籽 [shí luó zǐ] có nghĩa là hạt thì là.
Nghĩa của từ 莳萝籽 trong tiếng Việt
hạt thì là
Cách đọc và ghi nhớ 莳萝籽
莳萝籽 được đọc là shí luó zǐ, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hạt thì là”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .