Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拾零

shí líng

拾零 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拾零 trong tiếng Việt

nhặt nhạnh thu gom; thu thập vật liệu phế thải; chuyện vặt; vụn vặt (dùng như chuyện phiếm)

Tra từ liên quan