拾零
拾零 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 拾零 trong tiếng Việt
nhặt nhạnh thu gom; thu thập vật liệu phế thải; chuyện vặt; vụn vặt (dùng như chuyện phiếm)
nhặt nhạnh thu gom; thu thập vật liệu phế thải; chuyện vặt; vụn vặt (dùng như chuyện phiếm)