Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
十六

shí liù

十六 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 十六 trong tiếng Việt

mười sáu; 16

Tra từ liên quan