视力测定法
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
视力测定法
đo thị lực; kiểm tra thị giác
Giản thể视力测定法
Phồn thể視力測定法
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng