Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
驶流駛流

shǐ liú

驶流 là gì?

驶流 [shǐ liú] có nghĩa là chảy xiết; dòng nước xiết.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 驶流 trong tiếng Việt

  1. chảy xiết
  2. dòng nước xiết

Cách đọc và ghi nhớ 驶流

驶流 được đọc là shǐ liú, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chảy xiết; dòng nước xiết”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan