失落 shī luò 失落 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 失落 trong tiếng Việt mất (cái gì đó); đánh rơi; cảm giác mất mát; nản lòng; thất vọng; mất mát 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan