Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
实力主义實力主義

shí lì zhǔ yì

实力主义 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 实力主义 trong tiếng Việt

chủ nghĩa thực lực

Tra từ liên quan