Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
食禄食祿

shí lù

食禄 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 食禄 trong tiếng Việt

  1. nhận lương chính phủ
  2. làm việc công vụ
  3. lương của quan chức
Tra từ liên quan