湿渌渌濕淥淥 shī lù lù 湿渌渌 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 湿渌渌 trong tiếng Việt biến thể của 濕漉漉|湿漉漉[shi1 lu4 lu4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan