石榴石 shí liu shí 石榴石 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 石榴石 trong tiếng Việt ngọc hồng lựu (đá quý đỏ Mg3Al2Si3O12) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan