食疗
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
食疗
liệu pháp thực phẩm; trị liệu qua thực phẩm (y học cổ truyền Trung Quốc)
Giản thể食疗
Phồn thể食療
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng