食疗食療 shí liáo 食疗 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 食疗 trong tiếng Việt liệu pháp thực phẩm; trị liệu qua thực phẩm (y học cổ truyền Trung Quốc) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan