Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
十六进制十六進制

shí liù jìn zhì

十六进制 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 十六进制 trong tiếng Việt

hệ thập lục phân

Tra từ liên quan