Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
视力表視力表

shì lì biǎo

视力表 là gì?

视力表 [shì lì biǎo] có nghĩa là bảng đo thị lực (dùng bởi chuyên viên mắt).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 视力表 trong tiếng Việt

bảng đo thị lực (dùng bởi chuyên viên mắt)

Cách đọc và ghi nhớ 视力表

视力表 được đọc là shì lì biǎo, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bảng đo thị lực (dùng bởi chuyên viên mắt)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan