Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师
石林风景区
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU

石林风景区

Shí lín fēng jǐng qū

Khu thắng cảnh rừng đá trong huyện tự trị dân tộc Di Thạch Lâm 石林彞族自治縣|石林彝族自治县[Shi2 lin2 Yi2 zu2 Zi4 zhi4 xian4] ở Côn Minh 昆明[Kun1 ming2], Vân Nam

Cụm từ Tiêu chuẩn
Giản thể石林风景区
Phồn thể石林風景區
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng
NHẬN DIỆN CHỮ

Bộ thủ, cấu tạo và cách viết

5 chữ Hán
Cấu tạo mục từ 5 Hán tự ghép lại
Chữ 1Chữ 2Chữ 3Chữ 4Chữ 5
Chữ 石Đang chờ dữ liệu số nétBộ thủ sẽ được tô màu cam trong khung viết
Chữ 林Đang chờ dữ liệu số nétBộ thủ sẽ được tô màu cam trong khung viết
Chữ 风Đang chờ dữ liệu số nétBộ thủ sẽ được tô màu cam trong khung viết
Chữ 景Đang chờ dữ liệu số nétBộ thủ sẽ được tô màu cam trong khung viết
Chữ 区Đang chờ dữ liệu số nétBộ thủ sẽ được tô màu cam trong khung viết
Xem cách viết từng nétChỉ tải hoạt ảnh khi bạn mở mục này
Mở mục này để tải nét viết
Đang xemChưa tải dữ liệu nét
  • Nét thuộc bộ thủ được tô màu cam.
  • Chọn từng chữ nếu mục từ có nhiều Hán tự.
Ý NGHĨA

Nghĩa tiếng Việt

1 nghĩa
  1. Khu thắng cảnh rừng đá trong huyện tự trị dân tộc Di Thạch Lâm 石林彞族自治縣|石林彝族自治县[Shi2 lin2 Yi2 zu2 Zi4 zhi4 xian4] ở Côn Minh 昆明[Kun1 ming2], Vân Nam
TỪ LOẠI & NGỮ PHÁP

Cách dùng và vị trí trong câu

Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.

Chờ đối soát
Loại từ hiện có: Cụm từ cố định

Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.

MỞ RỘNG TRA CỨU

Từ liên quan có thể bạn cần

Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.

MỞ RỘNG VỐN TỪ

Từ ghép chứa 石 · 林 · 风 · 景 · 区

Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.