Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
石楼石樓

Shí lóu

石楼 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 石楼 trong tiếng Việt

huyện Thạch Lâu, Lữ Lương 呂梁|吕梁[Lu:3 liang2], Sơn Tây 山西

Tra từ liên quan