Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
深柜深櫃

shēn guì

深柜 là gì?

Tiếng lóng xã hộiTiếng lóng

Nghĩa của từ 深柜 trong tiếng Việt

(tiếng lóng) (của người LGBT, v.v.) chưa công khai; người giữ kín xu hướng tình dục, bản dạng giới hoặc quan điểm chính trị, v.v

Tra từ liên quan