Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
声望聲望

shēng wàng

声望 là gì?

声望 [shēng wàng] có nghĩa là sự nổi tiếng; uy tín.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 声望 trong tiếng Việt

  1. sự nổi tiếng
  2. uy tín

Cách đọc và ghi nhớ 声望

声望 được đọc là shēng wàng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sự nổi tiếng; uy tín”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan