Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
圣涡聖渦

shèng wō

圣涡 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 圣涡 trong tiếng Việt

  1. lúm đồng tiền Venus
  2. lúm đồng tiền lưng
Tra từ liên quan