深闺深閨 shēn guī 深闺 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 深闺 trong tiếng Việt phòng riêng hoặc phòng ngủ của phụ nữ; phòng khuê nữ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan