Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
生土

shēng tǔ

生土 là gì?

生土 [shēng tǔ] có nghĩa là (nông nghiệp) đất chưa trưởng thành; đất nguyên sơ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 生土 trong tiếng Việt

  1. (nông nghiệp) đất chưa trưởng thành
  2. đất nguyên sơ

Cách đọc và ghi nhớ 生土

生土 được đọc là shēng tǔ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(nông nghiệp) đất chưa trưởng thành; đất nguyên sơ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan