生物晶片 là gì?
生物晶片 [shēng wù jīng piàn] có nghĩa là biochip, chip sinh học.
Nghĩa của từ 生物晶片 trong tiếng Việt
biochip, chip sinh học
Cách đọc và ghi nhớ 生物晶片
生物晶片 được đọc là shēng wù jīng piàn, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biochip, chip sinh học”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .