生物晶片
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
生物晶片
biochip, chip sinh học
Giản thể生物晶片
Phồn thể生物晶片
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng