Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
生物反应器生物反應器

shēng wù fǎn yìng qì

生物反应器 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 生物反应器 trong tiếng Việt

bioreactor, lò phản ứng sinh học

Tra từ liên quan