生物反应器
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
生物反应器
bioreactor, lò phản ứng sinh học
Giản thể生物反应器
Phồn thể生物反應器
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng