Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
生物工程

shēng wù gōng chéng

生物工程 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 生物工程 trong tiếng Việt

công nghệ sinh học; kỹ thuật di truyền

Tra từ liên quan