Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
生物剂量仪生物劑量儀

shēng wù jì liàng yí

生物剂量仪 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 生物剂量仪 trong tiếng Việt

liều kế sinh học

Tra từ liên quan