Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
生物碱生物鹼

shēng wù jiǎn

生物碱 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 生物碱 trong tiếng Việt

alkaloid

Tra từ liên quan