生物降解
生物降解 là gì?
生物降解 [shēng wù jiàng jiě] có nghĩa là phân hủy sinh học.
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 生物降解 trong tiếng Việt
phân hủy sinh học
Cách đọc và ghi nhớ 生物降解
生物降解 được đọc là shēng wù jiàng jiě, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phân hủy sinh học”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .