生物媒介 shēng wù méi jiè 生物媒介 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 生物媒介 trong tiếng Việt vector sinh học; vật trung gian truyền bệnh sinh học 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan