生物媒介
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
生物媒介
vector sinh học; vật trung gian truyền bệnh sinh học
Giản thể生物媒介
Phồn thể生物媒介
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng