Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
神怪

shén guài

神怪 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 神怪 trong tiếng Việt

linh hồn và ma quỷ (thường có hại); yêu ma

Tra từ liên quan