Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
生吞活剥生吞活剝

shēng tūn huó bō

生吞活剥 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 生吞活剥 trong tiếng Việt

  1. nuốt chửng (thành ngữ)
  2. (ví von) áp dụng một cách thiếu phê phán
Tra từ liên quan