生物技术生物技術 shēng wù jì shù 生物技术 là gì? Viết tắtTiêu chuẩn Nghĩa của từ 生物技术 trong tiếng Việt công nghệ sinh học; viết tắt thành 生技 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan