圣体血聖體血 shèng tǐ xuè 圣体血 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 圣体血 trong tiếng Việt mình và máu của Chúa; Thánh lễ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan