生物活化性
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
生物活化性
hoạt tính sinh học
Giản thể生物活化性
Phồn thể生物活化性
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng