生物活化性 là gì?
生物活化性 [shēng wù huó huà xìng] có nghĩa là hoạt tính sinh học.
Nghĩa của từ 生物活化性 trong tiếng Việt
hoạt tính sinh học
Cách đọc và ghi nhớ 生物活化性
生物活化性 được đọc là shēng wù huó huà xìng, gồm 5 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hoạt tính sinh học”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .