Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
生物力学生物力學

shēng wù lì xué

生物力学 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 生物力学 trong tiếng Việt

cơ sinh học

Tra từ liên quan