Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
生物链生物鏈

shēng wù liàn

生物链 là gì?

生物链 [shēng wù liàn] có nghĩa là chuỗi thức ăn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 生物链 trong tiếng Việt

chuỗi thức ăn

Cách đọc và ghi nhớ 生物链

生物链 được đọc là shēng wù liàn, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chuỗi thức ăn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan