Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
生物能

shēng wù néng

生物能 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 生物能 trong tiếng Việt

năng lượng sinh học

Tra từ liên quan