Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
生物材料

shēng wù cái liào

生物材料 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 生物材料 trong tiếng Việt

vật liệu sinh học

Tra từ liên quan