Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
生物测定生物測定

shēng wù cè dìng

生物测定 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 生物测定 trong tiếng Việt

phép thử sinh học

Tra từ liên quan