Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
生物传感器生物傳感器

shēng wù chuán gǎn qì

生物传感器 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 生物传感器 trong tiếng Việt

cảm biến sinh học

Tra từ liên quan