Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
生物

shēng wù

生物 là gì?

生物 [shēng wù] có nghĩa là sinh vật; sinh vật sống; dạng sống; thuộc về sinh học; LT:個|个[ge4].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 生物 trong tiếng Việt

  1. sinh vật
  2. sinh vật sống
  3. dạng sống
  4. thuộc về sinh học
  5. LT:個|个[ge4]

Cách đọc và ghi nhớ 生物

生物 được đọc là shēng wù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sinh vật; sinh vật sống; dạng sống; thuộc về sinh học; LT:個|个[ge4]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan