Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
生物界

shēng wù jiè

生物界 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 生物界 trong tiếng Việt

sinh quyển; thế giới tự nhiên

Tra từ liên quan