生物界
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
生物界
sinh quyển; thế giới tự nhiên
Giản thể生物界
Phồn thể生物界
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng