Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin S

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ S, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

10.032 từ sẵn sàng
赛道
sài dào

đường đua

Cụm từ
赛德克族
Sài dé kè zú

người Seediq, một trong những dân tộc bản địa của Đài Loan

Cụm từ
赛德娜
Sài dé nà

Sedna, thiên thể nhỏ ở vùng rìa của hệ mặt trời

Cụm từ
赛点
sài diǎn

điểm quyết định (quần vợt, v.v.)

Cụm từ
赛段
sài duàn

giai đoạn của một cuộc thi

Cụm từ
塞耳
sāi ěr

bịt tai (không muốn nghe)

Cụm từ
塞尔达
Sài ěr dá

Zelda (trong trò chơi điện tử Huyền thoại Zelda)

Cụm từ
塞尔南
Sài ěr nán

Eugene Cernan (1934-), phi hành gia Mỹ trong các sứ mệnh Apollo 10 và Apollo 17, "người cuối cùng trên mặt trăng"

Cụm từ
塞尔特
Sāi ěr tè

Celtic

Cụm từ
塞尔特语
Sāi ěr tè yǔ

ngôn ngữ Celtic

Cụm từ
塞尔维亚
Sāi ěr wéi yà

Serbia

Cụm từ
塞尔维亚和黑山
Sāi ěr wéi yà hé Hēi shān

Serbia và Montenegro (sau khi tan rã Nam Tư năm 1992)

Cụm từ
塞尔维亚克罗地亚语
Sāi ěr wéi yà Kè luó dì yà yǔ

Ngôn ngữ Serbia-Croatia

Cụm từ
塞尔维亚语
Sāi ěr wéi yà yǔ

Ngôn ngữ Serbia

Cụm từ
噻吩
sāi fēn

thiophene (hóa học) (từ mượn)

Cụm từ
塞给
sāi gěi

nhét cho ai đó cái gì; ép ai đó nhận cái gì; đưa vào một cách lén lút; ấn cái gì đó cho ai

Cụm từ
赛格威
Sài gé wēi

Segway PT

Cụm từ
鳃弓
sāi gōng

cung tạng (cung mang hoặc nếp gấp tồn tại ở hai bên cổ của động vật có xương sống)

Cụm từ
赛罕
Sài hǎn

Quận Saihan của thành phố Hohhot 呼和浩特市[Hu1 he2 hao4 te4 Shi4], Nội Mông

Cụm từ
赛罕区
Sài hǎn Qū

Quận Saihan của thành phố Hohhot 呼和浩特市[Hu1 he2 hao4 te4 Shi4], Nội Mông

Cụm từ
腮红
sāi hóng

phấn hồng (mỹ phẩm)

Cụm từ
腮胡
sāi hú

phần râu quai nón

Cụm từ
赛会
sài huì

cuộc rước tôn giáo; triển lãm

Cụm từ
赛季
sài jì

mùa giải (thể thao)

Cụm từ
腮颊
sāi jiá

má; hàm

Cụm từ
塞拉利昂
Sài lā lì áng

Sierra Leone

Cụm từ
塞勒姆
Sāi lè mǔ

Salem, thủ phủ của Oregon; Salem, thành phố ở Massachusetts; Salem, thành phố ở Ấn Độ

Cụm từ
鳃裂
sāi liè

khe mang (ở cá)

Cụm từ
赛里木湖
Sài lǐ mù Hú

Hồ Sayram ở Tân Cương

Cụm từ
赛力斯
Sài lì sī

Seres, thương hiệu xe điện Trung Quốc

Cụm từ