Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

sān

叁 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 叁 trong tiếng Việt

biến thể của 參|叁[san1]

Tra từ liên quan