Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
萨拉米薩拉米

sà lā mǐ

萨拉米 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 萨拉米 trong tiếng Việt

salami (từ mượn)

Tra từ liên quan