Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
撒拉铁撒拉鐵

Sā lā tiě

撒拉铁 là gì?

撒拉铁 [Sā lā tiě] có nghĩa là Sealtiên (con của Giê-cô-nia).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 撒拉铁 trong tiếng Việt

Sealtiên (con của Giê-cô-nia)

Cách đọc và ghi nhớ 撒拉铁

撒拉铁 được đọc là Sā lā tiě, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Sealtiên (con của Giê-cô-nia)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan