撒克逊人撒克遜人 Sā kè xùn rén 撒克逊人 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 撒克逊人 trong tiếng Việt người Saxon 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan