Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
撒克逊人撒克遜人

Sā kè xùn rén

撒克逊人 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 撒克逊人 trong tiếng Việt

người Saxon

Tra từ liên quan